Gọi điện
Nhắn tin

Kỹ thuật trát tường để tránh nứt và ộp

1. Nguyên nhân gây nứt và ộp lớp trát: Quá trình trát tường thường bị nứt rạn hoặc phồng rộp do nhiều yếu tố. Một nguyên nhân là vữa trộn sai tỷ lệ (ví dụ dùng nhiều nước, ít xi măng) dẫn đến vữa co ngót mạnh và rạn nứ. Kỹ thuật thi công kém (tường quá khô khi trát, hồ trộn không đều, lớp vữa quá mỏng <1cm, không dưỡng ẩm đúng cách) cũng gây nứt lớp trát. Với hiện tượng ộp/phồng rộp, thường do muối hóa và tạp chất: gạch nung chưa đạt nhiệt độ nung hoặc cát xây chứa muối, chất bẩn nhiều dễ gây muối hóa, làm lớp vữa bong rộp. Ngoài ra, nhiệt độ và độ ẩm thi công không phù hợp (trát lúc quá nóng, nắng gắt hoặc lúc trời mưa nồm ẩm ướt) cũng làm vữa bị rạn, bong tróc.

  • Các nguyên nhân chi tiết: pha trộn vữa dư nước hoặc vữa kém dẻo, sử dụng xi măng kém chất lượng; nền tường bẩn, nhiều dầu mỡ hoặc chưa cấp ẩm; thi công trát ngay khi tường mới xây (độ ẩm tường và vữa chênh lệch cao); không đóng lưới gia cố ở góc, mạch gạch; quên dưỡng ẩm sau trát. Tất cả yếu tố này tạo ra ứng suất co ngót cục bộ và kẽ nứt chân chim hoặc bong tróc bề mặt (ộp).

2. Giải pháp kỹ thuật cho từng loại tường:

  • Tường gạch (đất nung, bê tông nhẹ…): Phải chuẩn bị nền thật kỹ: làm sạch bề mặt, tưới ẩm tường gạch trước khi trát để tránh tường hút nước vữa quá nhanh. Đóng lưới thép (lưới mắt cáo) tại các vị trí tiếp giáp cột/dầm, góc cửa và mạch ghép để ngăn nứt. Đối với gạch nhẹ (AAC), nên quét lớp skimcoat (keo hồ dầu) hoặc chất kết dính gốc polymer trước, sau đó trát lớp vữa mỏng chuyên dụng (~1–3mm) rồi mới tô vữa xi măng-cát. Phương án này giúp cải thiện độ bám dính và giảm co ngót trên bề mặt gạch nhẹ. Chiều dày lớp vữa thường khoảng 10–15mm; nếu cần dày hơn thì thi công nhiều lớp (mỗi lớp ~6–8mm, để lớp trước hơi se rồi mới tiếp lớp sau) để tránh lún võng và nứt vữa.

  • Tường bê tông cốt thép: Bề mặt bê tông thường nhẵn và hút nước kém nên xử lý nhám trước khi trát (búa gõ nhẹ hoặc phun cát). Quét một lớp hồ dầu xi măng loãng (tỷ lệ xi:mịn 1:3–1:4) lên bê tông để tạo bám dính. Có thể dùng thêm keo chuyên dụng (như DuraLatex) trộn vào vữa trát để tăng kết dính và đàn hồi. Tiếp đó tô vữa bình thường, cũng dày ~10–15mm mỗi lớp. Ở các mạch ngừng hoặc cạnh lớn, nên chừa khe co giãn hoặc dùng lưới sợi để ngăn nứt co ngót. Sau khi vữa se mặt, phải xoa phẳng kỹ bằng bàn xoa (xoa phẳng giúp giảm hiện tượng co ngót đầu tiên).

3. Lựa chọn và xử lý vật liệu vữa trát:

  • Xi măng: Chọn xi măng Portland tốt, mác vừa phải (khoảng M50–M75) để cân bằng bền chắc và hạn chế co ngót. Xi măng chất lượng kém dễ tạo lớp vữa yếu và nứt nẻ.

  • Cát: Sàng cát kỹ (lưới 1–2mm) để loại bỏ hạt to, bùn đất, muối và tạp chất. Dùng cát vàng hạt đều, sạch, không lẫn sét hay mảnh gỗ vụn. Cát bẩn hoặc nhiều bột mịn sẽ làm vữa xốp, dễ bong rộp và giảm độ bền lớp trát.

  • Phụ gia & keo trộn vữa: Nên dùng phụ gia chống co ngót và tăng dẻo cho vữa. Ví dụ, phụ gia polymer (nhũ tương bột vữa như Sika Latex) giúp tăng độ đàn hồi, giữ nước, bám dính tốt và loại bỏ co ngót, giảm các vết nứt. Các phụ gia khoáng (ví dụ KMA) tạo tinh thể ở mao mạch vữa, nâng cao khả năng chống thấm và bền bỉ lâu dài. Nếu có điều kiện, nên dùng vữa trộn sẵn (skimcoat/bột tô) đã phối sẵn polymer chuyên dụng cho trát tường, đảm bảo độ đều và rút ngắn sai sót khi pha trộn.

  • Nước: Dùng nước sạch, không lẫn tạp chất. Đong nước theo tỷ lệ đủ để vữa dẻo, không loãng quá (loãng vữa dễ co rút) và không quá khô (quá ít nước vữa khó dẻo và bám dính kém).

4. Quy trình trát đúng kỹ thuật: Thi công trát tường cần tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo bám dính và độ phẳng của lớp vữa

Kỹ thuật trát tường đúng quy trình đảm bảo lớp vữa bám chắc và bề mặt phẳng mịn. Các bước chính gồm:

  1. Chuẩn bị bề mặt: Đục bỏ các chỗ lồi thừa, làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ trên tường. Tường mới xây nên để khô khoảng 7–10 ngày; nếu quá khô thì tưới ẩm đều bề mặt trước trát. Đối với khung bê tông/cột, phải tạo nhám bề mặt (gạt giũa hoặc đục thô) và có thể quét hồ dầu xi măng để tăng bám dính.

  2. Đóng lưới và ghép mốc: Cố định lưới thép (lưới mắt cáo) lên các khu vực dễ nứt (góc cửa, khe co giãn, đầu đà, ổ điện) để gia cố. Đóng đinh đánh mốc tại các điểm mép tường để căng dây tạo phương phẳng làm đường dẫn cho vữa.

  3. Trộn vữa: Lượng xi măng – cát theo định mức (thường khoảng 1:8–1:10). Trộn bằng máy đảm bảo đều mịn. Hỗn hợp đạt yêu cầu là đồng nhất, đủ dẻo mịn; điều chỉnh lượng nước hoặc phụ gia (latex, bột bả…) nếu cần.

  4. Đắp vữa trát: Thợ sử dụng bay để dàn đều vữa lên tường, bắt đầu từ dưới lên trên. Chiều dày lớp vữa thông thường 10–12mm; nếu cần độ dày >15mm thì trát nhiều lớp (mỗi lớp 6–8mm), lớp sau chỉ trát khi lớp trước đã se nhẹ (~3–4h sau). Dùng thước nhôm dọc ngang căn chỉnh độ phẳng, rồi xoa trát kỹ với bàn xoa khi vữa đủ se để bề mặt láng mịn.

  5. Làm phẳng và hoàn thiện: Sau khi lớp vữa ban đầu đã ổn định (nhỏ xíu khô), dùng bay cán lại để vá các chỗ lõm, rồi xoa nhám (xén) nhẹ để tăng khả năng liên kết từng phần vữa với nhau. Đảm bảo không để vết trượt hoặc lòng máng trên mặt vữa; góc tường, cửa sổ, chân tường vuông vức, không có hốc hố.

  6. Bảo dưỡng: Ngay sau khi trát (sau 4–6 giờ), tưới nhẹ nước lên bề mặt để giữ ẩm. Tiếp tục tưới ẩm đều đặn 1–2 lần/ngày trong ít nhất 2–3 ngày (hoặc lâu hơn nếu trời nắng hanh khô). Việc này giúp vữa đông kết từ từ, hạn chế nứt chân chim và tăng cường độ bám dính của vữa. Khi trời nắng nóng cần che chắn (phủ bạt) để tránh bề mặt khô quá nhanh.

5. Khác biệt theo thời tiết Bắc – Nam: Tại Việt Nam, khí hậu miền Bắc và miền Nam có mùa đặc thù ảnh hưởng tới trát tường.

  • Miền Bắc (mùa đông – nồm ẩm): Mùa đông nhiệt độ thấp làm quá trình thuỷ hóa xi măng chậm hơn, vì vậy nếu cần có thể sấy ấm bức tường trước trát. Vào những tháng nồm (tháng 10–12), độ ẩm không khí cao gây muối hóa lớp vữa đã trát (heo ộp/phồng) và khó bay hơi nước thừa. Do đó, không nên thi công trát tường khi trời mưa phùn hoặc có nồm ẩm. Cần dùng lớp keo chống kiềm (primer kiềm hóa) trước khi sơn hoặc tô lại; sau trát thì vẫn cần tưới ẩm nhưng có thể giãn lịch do môi trường đã ẩm ướt.

  • Miền Nam (nắng nóng – mưa nhiều): Mùa khô miền Nam có nắng gắt, gió mạnh làm vữa bốc nước rất nhanh, dễ nứt. Cần trát vào sáng sớm hoặc chiều mát, che chắn chống nắng cho tường vừa trát, và tăng cường tưới nước bảo dưỡng thường xuyên. Trong mùa mưa (tháng 5–10), tránh thi công ngoài trời khi có mưa lớn – nước mưa có thể làm xói mòn tường mới trát. Nếu phải thi công trong mùa mưa, cần che phủ chắc chắn, trát vữa có phụ gia chống thấm, và nạo bỏ các chỗ bị bắn nước mưa vào ngay để trát lại.

Tóm lại, kết hợp kiểm soát vật liệu (xi măng, cát, phụ gia) với quy trình thi công chuẩn và điều kiện thi công phù hợp sẽ hạn chế tối đa hiện tượng nứt nẻ và ộp lớp trát. Khi xảy ra nứt, cần xử lý kịp thời (đục vữa hỏng, quét hồ dầu, trát lại) để tránh tình trạng lan rộng ảnh hưởng kết cấu và thẩm mỹ. Các giải pháp nêu trên được thực tiễn áp dụng cho nhiều công trình và được khuyến nghị bởi các chuyên gia xây dựng

Để lại một bình luận